gấu chó

Học thuật
Thân thiện
gấu chó

Gấu chó đang đứng trên một tảng đá trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài gấu mõm nhỏ dài, trông giống mõm chó: "gấu chó" tên gọi của một loài động vật thuộc họ Gấu, đặc điểm nổi bật phần mõm dài nhọn, tương tự như mõm của loài chó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gấu chó loài gấu nhỏ nhất thế giới. (Gấu chó loài gấu nhỏ nhất thế giới.)
    • Người ta gọi gấu chó hình dáng cái mõm đặc biệt của . (Người ta gọi gấu chó hình dáng cái mõm đặc biệt của .)
    • Gấu chó thường sống trong các khu rừng nhiệt đớiĐông Nam Á. (Gấu chó thường sống trong các khu rừng nhiệt đớiĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gấu chó Lai": tên gọi khác để chỉ chính xác loài gấu chó, thường sinh sốngkhu vực Malaysia Indonesia.
    • Gấu chó Lai bộ lông ngắn đen. (Gấu chó Lai bộ lông ngắn đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Gấu: (danh từ) tên gọi chung cho các loài thuộc họ Ursidae.
  • Gấu ngựa: (danh từ) một loài gấu khác kích thước lớn hơn, sốngchâu Á.
  • Gấu mèo: (danh từ) tên gọi khác của gấu trúc đỏ, không thuộc họ Gấu thực sự.
Từ đồng nghĩa
  • Gấu Lai: tên gọi khác dựa theo khu vực sinh sống chính.
  • Gấu mật: tên gọi dân gian, do loài gấu này rất thích ăn mật ong.
Thông tin thêm
  • Tên khoa học: .
  • Đặc điểm nhận dạng: Ngoài mõm dài, gấu chó lưỡi rất dài để lấy mật ong, lông ngắn màu đen thường một hình chữ "U" màu vàng hoặc trắng trên ngực.
  • Tình trạng bảo tồn: Được xếp vào nhóm loài dễ bị tổn thương (Vulnerable) do mất môi trường sống nạn săn bắt.
gấu chó

Gấu chó đang đứng trên một tảng đá trong rừng.

  1. Thứ gấu mõm nhỏ giống mõm chó.